← Từ điển

redback

C2 noun

redback nghĩa là đồng nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)

Các nghĩa

  1. đồng nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)

    the yuan (CNY), the currency of the People's Republic of China (Red Chinese money)

    slang

Dạng khác