← Từ điển
recut
C2
verb
recut
nghĩa là
cắt lại
Các nghĩa
cắt lại
to cut again.
Dạng khác
recuts
present, singular, third-person
recutting
participle, present
recut
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi