← Từ điển
recross
C2
verb
recross
nghĩa là
băng qua lại
Các nghĩa
băng qua lại
To cross again.
Dạng khác
recrosses
present, singular, third-person
recrossing
participle, present
recrossed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi