recoverable
recoverable /ɹɪˈkʌvɚəb(ə)l/ nghĩa là có thể lấy lại, có thể thu hồi
Các nghĩa
-
có thể lấy lại, có thể thu hồi
Capable of being regained or recovered.
recoverable data
-
có thể hồi phục (sức khỏe, tỉnh táo, thoát hiểm)
Restorable from sickness, faintness, danger, etc.
-
có thể khôi phục lại trạng thái cũ
Capable of being brought back to a former condition, or recovered from.
a recoverable error
-
có thể đòi được (từ con nợ hoặc người sở hữu)
Obtainable from a debtor or possessor.
recoverable debt