recommit
recommit nghĩa là sự cam kết lại, sự tái cam kết
Các nghĩa
-
sự cam kết lại, sự tái cam kết
A second or subsequent commit.
Dạng khác
- recommits plural
recommit nghĩa là sự cam kết lại, sự tái cam kết
sự cam kết lại, sự tái cam kết
A second or subsequent commit.