recoiling
recoiling nghĩa là sự giật lùi, sự bật lại
Các nghĩa
-
sự giật lùi, sự bật lại
The act of something that recoils.
Dạng khác
- recoilings plural
recoiling nghĩa là sự giật lùi, sự bật lại
sự giật lùi, sự bật lại
The act of something that recoils.