recoding
recoding nghĩa là sự mã hóa lại, sự lập trình lại
Các nghĩa
-
sự mã hóa lại, sự lập trình lại
The act or result of coding again or differently.
Dạng khác
- recodings plural
recoding nghĩa là sự mã hóa lại, sự lập trình lại
sự mã hóa lại, sự lập trình lại
The act or result of coding again or differently.