← Từ điển

reclusion

C2 noun

reclusion nghĩa là sự ẩn dật, cuộc sống ẩn dật

Các nghĩa

  1. sự ẩn dật, cuộc sống ẩn dật

    Life as a recluse.

    countable · uncountable

Dạng khác