reb
reb nghĩa là thầy (dạng rút gọn của Rebbe)
Các nghĩa
-
thầy (dạng rút gọn của Rebbe)
Shortened form of Rebbe.
-
kính ngữ dùng cho người Do Thái truyền thống, tương tự 'ông', 'ngài'
An honorific used by traditional Jews, much like sir and mister/Mr.
Reb Moshe Cohen - Mr. Moshe Cohen