reattachment
reattachment nghĩa là sự gắn lại, sự nối lại
Các nghĩa
-
sự gắn lại, sự nối lại
The act of reattaching; a second or subsequent attachment.
Dạng khác
- reattachments plural
reattachment nghĩa là sự gắn lại, sự nối lại
sự gắn lại, sự nối lại
The act of reattaching; a second or subsequent attachment.