← Từ điển
rearward
C2
adv
/ˈɹiɹwɝd/
rearward
/ˈɹiɹwɝd/
nghĩa là
về phía sau
Các nghĩa
về phía sau
Toward the back or rear of something.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi