← Từ điển
rearmament
C2
noun
rearmament
nghĩa là
sự tái vũ trang
Các nghĩa
sự tái vũ trang
The process of rearming.
countable · uncountable
Dạng khác
rearmaments
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi