← Từ điển

reaping

C1 noun

reaping /ˈɹiːpɪŋ/ nghĩa là sự gặt hái

Các nghĩa

  1. sự gặt hái

    The act by which something is reaped.

    sowings and reapings

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ