← Từ điển

reallocation

C2 noun

reallocation nghĩa là sự phân bổ lại, sự cấp lại

Các nghĩa

  1. sự phân bổ lại, sự cấp lại

    The act of reallocating; a second or subsequent allocation.

    countable · uncountable

Dạng khác