reallocation
reallocation nghĩa là sự phân bổ lại, sự cấp lại
Các nghĩa
-
sự phân bổ lại, sự cấp lại
The act of reallocating; a second or subsequent allocation.
Dạng khác
- reallocations plural
reallocation nghĩa là sự phân bổ lại, sự cấp lại
sự phân bổ lại, sự cấp lại
The act of reallocating; a second or subsequent allocation.