← Từ điển

reaching

B1 noun

reaching /ˈɹiːt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự với tới, sự vươn ra

Các nghĩa

  1. sự với tới, sự vươn ra

    The action of one who reaches; an attempt to grasp something by stretching.

    It left at two, reaching Rome at four.

    We have had difficulty reaching you by phone.

    The car ran out of gas before reaching the city.

  2. sự đi thuyền theo hướng gió chéo

    Sailing on a reach, i.e. having the wind on either side and coming from an angle that is larger with respect to the bow than when sailing close-hauled.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ