reaching
reaching /ˈɹiːt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự với tới, sự vươn ra
Các nghĩa
-
sự với tới, sự vươn ra
The action of one who reaches; an attempt to grasp something by stretching.
It left at two, reaching Rome at four.
We have had difficulty reaching you by phone.
The car ran out of gas before reaching the city.
-
sự đi thuyền theo hướng gió chéo
Sailing on a reach, i.e. having the wind on either side and coming from an angle that is larger with respect to the bow than when sailing close-hauled.
Dạng khác
- reachings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ