← Từ điển

rayleigh

C2 noun

rayleigh nghĩa là rayleigh (đơn vị độ sáng bầu trời đêm)

Các nghĩa

  1. rayleigh (đơn vị độ sáng bầu trời đêm)

    A unit of brightness (of the sky at night) equal to 10¹⁰/4π quanta per square meter per second per steradian

Dạng khác