← Từ điển
rawk
C2
noun
rawk
nghĩa là
sương mù dày đặc
Các nghĩa
sương mù dày đặc
A thick fog.
yorkshire
Dạng khác
rawks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi