← Từ điển

ravishment

C2 noun

ravishment nghĩa là sự mê ly, sự ngây ngất

Các nghĩa

  1. sự mê ly, sự ngây ngất

    ecstasy

    countable · uncountable

  2. sự cưỡng đoạt, sự bắt cóc

    seizure by force

    countable · uncountable

Dạng khác