← Từ điển

ravishing

C1 noun

ravishing nghĩa là sự cưỡng đoạt, sự hãm hiếp

Các nghĩa

  1. sự cưỡng đoạt, sự hãm hiếp

    An act of ravishment.

    You look ravishing.

    She looked ravishing.

    Mary looked ravishing.

Dạng khác