← Từ điển
ravisher
C2
noun
ravisher
nghĩa là
kẻ cưỡng hiếp, kẻ hãm hiếp
Các nghĩa
kẻ cưỡng hiếp, kẻ hãm hiếp
One who ravishes.
Dạng khác
ravishers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi