ravished
ravished /ˈɹæ.vɪʃt/ nghĩa là mê mẩn, ngây ngất
Các nghĩa
-
mê mẩn, ngây ngất
Delighted; ecstatic
-
trông như bị hãm hiếp
Having the appearance of having been ravished.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ