← Từ điển

ravished

C2 adj

ravished /ˈɹæ.vɪʃt/ nghĩa là mê mẩn, ngây ngất

Các nghĩa

  1. mê mẩn, ngây ngất

    Delighted; ecstatic

  2. trông như bị hãm hiếp

    Having the appearance of having been ravished.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ