← Từ điển

Ravenscroft

C2 name

Ravenscroft nghĩa là họ Ravenscroft (họ từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Ravenscroft (họ từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận White, Tennessee, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in White County, Tennessee, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác