← Từ điển

rave

B2 verb

Các nghĩa

  1. đi lang thang

    To wander or roam.

    newfoundland · scotland · intransitive

  2. lạc lối, sai lầm

    To stray or err.

    newfoundland · scotland · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn