← Từ điển
ravager
C2
noun
ravager
nghĩa là
kẻ tàn phá, kẻ phá hoại
Các nghĩa
kẻ tàn phá, kẻ phá hoại
One who ravages.
Dạng khác
ravagers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi