← Từ điển

rav

C2 noun
us /ɹɑv/

rav /ɹæv/ nghĩa là giáo sĩ Do Thái

Các nghĩa

  1. giáo sĩ Do Thái

    a rabbi

  2. thầy dạy, người hướng dẫn tinh thần

    a teacher or spiritual guide

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn