rattrap
rattrap nghĩa là bẫy chuột
Các nghĩa
-
bẫy chuột
A device (trap) used to catch rats.
-
nhà ổ chuột, nơi tồi tàn mất vệ sinh
A dilapidated building, a place that is run down and unsanitary.
-
tình thế khó khăn, bẫy rập
A difficult, entangling situation.
-
bàn đạp xe đạp bằng kim loại không có cao su
A type of bicycle pedal made of metal with no rubber.
Dạng khác
- rattraps plural