← Từ điển

rattly

C2 adj

rattly nghĩa là kêu lạch cạch

Các nghĩa

  1. kêu lạch cạch

    That rattles.

    a rattly air conditioner

  2. giống tiếng lạch cạch

    Resembling the sound of a rattle.

  3. rung lắc khi chạy

    Of a vehicle, that shakes when being driven.

  4. có tiếng khò khè, ọc ọc

    Of the lungs, chest, etc., producing raspy or gurgling sound due to excess mucus.

Dạng khác