← Từ điển
ratel
C2
noun
/ˈɹeɪtəl/
ratel
/ˈɹeɪtəl/
nghĩa là
lửng mật
Các nghĩa
lửng mật
Synonym of honey badger.
Dạng khác
ratels
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi