← Từ điển

ratch

C2 verb

ratch nghĩa là kéo căng, duỗi

Các nghĩa

  1. kéo căng, duỗi

    To stretch.

    transitive

  2. vệt, làm thành vệt

    To streak.

    transitive

  3. đi thuyền theo đường zích zắc (lái qua lại)

    To sail by tacks.

    intransitive

Dạng khác