rataplan
rataplan nghĩa là tiếng trống liên hồi, tiếng gõ đều đều (như vó ngựa phi, tiếng súng máy)
Các nghĩa
-
tiếng trống liên hồi, tiếng gõ đều đều (như vó ngựa phi, tiếng súng máy)
A continuous, even drumming or rapping, as of the hooves of a galloping horse, or machine-gun fire.
Dạng khác
- rataplans plural