rasher
rasher /ˈɹæʃə(ɹ)/ nghĩa là cắt thành lát mỏng
Các nghĩa
-
cắt thành lát mỏng
To cut into rashers.
Dạng khác
- rashers present, singular, third-person
- rashering participle, present
- rashered participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ