← Từ điển
ras
C1
noun
ras
nghĩa là
mũi đất, doi đất
Các nghĩa
mũi đất, doi đất
An Ethiopian king or prince.
Dạng khác
rases
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi