rappel
rappel /ɹəˈpɛl/ nghĩa là hồi trống tập hợp
Các nghĩa
-
hồi trống tập hợp
Descent by means of a rope.
Dạng khác
- rappels plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
rappel /ɹəˈpɛl/ nghĩa là hồi trống tập hợp
hồi trống tập hợp
Descent by means of a rope.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ