← Từ điển

rappel

C2 verb

rappel /ɹəˈpɛl/ nghĩa là đu dây xuống

Các nghĩa

  1. đu dây xuống

    To abseil.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ