rani
rani /ˈɹɑː.niː/ nghĩa là vợ của rajah
Các nghĩa
-
vợ của rajah
The wife of a rajah.
-
công chúa Ấn Độ giáo, nữ vương Ấn Độ
A Hindu princess or female ruler in India.
Dạng khác
- ranis plural
rani /ˈɹɑː.niː/ nghĩa là vợ của rajah
vợ của rajah
The wife of a rajah.
công chúa Ấn Độ giáo, nữ vương Ấn Độ
A Hindu princess or female ruler in India.