← Từ điển

rangeland

C2 noun

rangeland nghĩa là đồng cỏ chăn thả (đất chưa cải tạo dùng để chăn thả gia súc)

Các nghĩa

  1. đồng cỏ chăn thả (đất chưa cải tạo dùng để chăn thả gia súc)

    Unimproved land that is suitable for the grazing of livestock.

    us · countable · uncountable

Dạng khác