rangeland
rangeland nghĩa là đồng cỏ chăn thả (đất chưa cải tạo dùng để chăn thả gia súc)
Các nghĩa
-
đồng cỏ chăn thả (đất chưa cải tạo dùng để chăn thả gia súc)
Unimproved land that is suitable for the grazing of livestock.
Dạng khác
- rangelands plural