← Từ điển

ranch

A2 verb
gen /ˈɹeə̯nt͡ʃ/

ranch /ˈɹænt͡ʃ/ nghĩa là điều hành trang trại chăn nuôi

Các nghĩa

  1. điều hành trang trại chăn nuôi

    To operate a ranch; to engage in ranching.

    intransitive · transitive

    Formally the widow still ranches, but in fact she leaves all ranching to the foreman.

  2. làm việc tại trang trại chăn nuôi

    To work on a ranch.

    intransitive · transitive

    Bill had ranched only five years when his dad made him foreman.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn