ranch
gen /ˈɹeə̯nt͡ʃ/
ranch /ˈɹænt͡ʃ/ nghĩa là điều hành trang trại chăn nuôi
Các nghĩa
-
điều hành trang trại chăn nuôi
To operate a ranch; to engage in ranching.
Formally the widow still ranches, but in fact she leaves all ranching to the foreman.
-
làm việc tại trang trại chăn nuôi
To work on a ranch.
Bill had ranched only five years when his dad made him foreman.
Dạng khác
- ranches present, singular, third-person
- ranching participle, present
- ranched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn