← Từ điển

rance

C1 verb

rance /ɹæns/ nghĩa là chống đỡ

Các nghĩa

  1. chống đỡ

    To prop or shore up.

    scotland · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn