rance
rance /ɹæns/ nghĩa là chống đỡ
Các nghĩa
-
chống đỡ
To prop or shore up.
Dạng khác
- rances present, singular, third-person
- rancing participle, present
- ranced participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn