← Từ điển

Ramu

C1 name

Ramu nghĩa là ngữ hệ Ramu

Các nghĩa

  1. ngữ hệ Ramu

    A language family of Papua New Guinea.

    Give this to Ramu.

    Give this book to Ramu.

  2. sông Ramu

    A river in Papua New Guinea.