ramp
ramp /ɹæmp/ nghĩa là dốc thoai thoải
Các nghĩa
-
dốc thoai thoải
Any of species Allium tricoccum of plants related to the onion; a wild leek.
A ramp is a potently flavored wild scallion, a vegetable with staying power.
-
đường dẫn lên xuống
A worthless person.
Dạng khác
- ramps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn