← Từ điển

rakugo

C2 noun

rakugo nghĩa là rakugo, kể chuyện hài truyền thống Nhật Bản

Các nghĩa

  1. rakugo, kể chuyện hài truyền thống Nhật Bản

    A type of traditional Japanese comedic storytelling.

    uncountable

    My son tried to become a rakugo story teller.