← Từ điển

rakija

C2 noun

rakija /ˈɹɑːki.ə/ nghĩa là rượu mạnh chưng cất từ trái cây (phổ biến ở vùng Balkan và Địa Trung Hải)

Các nghĩa

  1. rượu mạnh chưng cất từ trái cây (phổ biến ở vùng Balkan và Địa Trung Hải)

    A strong distilled alcoholic beverage made from various fruits, varieties of which (such as slivovitz) are found across the Balkans and the Mediterranean.

    countable · uncountable

Dạng khác