raked
raked /ɹeɪkt/ nghĩa là dốc, nghiêng
Các nghĩa
-
dốc, nghiêng
sloping
Tom raked up all the leaves.
I'm being raked over the coals.
The police raked through his life.
Dạng khác
- more raked comparative
- most raked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn