← Từ điển

raked

C2 adj

raked /ɹeɪkt/ nghĩa là dốc, nghiêng

Các nghĩa

  1. dốc, nghiêng

    sloping

    Tom raked up all the leaves.

    I'm being raked over the coals.

    The police raked through his life.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn