← Từ điển
rail
B1
noun
/ɹeɪ(ə)l/
Các nghĩa
thanh vịn, lan can
Any of several birds in the family Rallidae.
Dạng khác
rails
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi