← Từ điển

rai

B2 noun

rai nghĩa là rai (đơn vị diện tích Thái Lan, bằng 1.600 mét vuông)

Các nghĩa

  1. rai (đơn vị diện tích Thái Lan, bằng 1.600 mét vuông)

    stone money

    countable · uncountable

    Rai is a dancer.

Dạng khác