← Từ điển
rag
B2
noun
/ɹaɡ/
us
/ɹæːɡ/
gen
/ɹæɡ/
Các nghĩa
quần áo rách rưới
A ragtime song, dance or piece of music.
Dạng khác
rags
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi