← Từ điển
rafter
B2
noun
/ˈɹæftɚ/
rafter
/ˈɹæftɚ/
nghĩa là
rầm mái, đòn tay
Các nghĩa
rầm mái, đòn tay
A raftsman.
The fire reached the rafter.
Dạng khác
rafters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi