← Từ điển

raffle

B2 verb

raffle /ˈɹæfl̩/ nghĩa là trao giải bằng xổ số

Các nghĩa

  1. trao giải bằng xổ số

    To award something by means of a raffle or random drawing.

    often · transitive

    They raffled off four gift baskets.

  2. tham gia xổ số

    To participate in a raffle.

    intransitive

    to raffle for a watch

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn