raffle
raffle /ˈɹæfl̩/ nghĩa là hệ thống phân công vụ án cho thẩm phán ở tòa án nhiều phòng xử
Các nghĩa
-
hệ thống phân công vụ án cho thẩm phán ở tòa án nhiều phòng xử
Refuse; rubbish.
I won the raffle.
Did Tom buy a raffle ticket?
Do you ever buy raffle tickets?
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn