← Từ điển
radioisotope
C2
noun
radioisotope
nghĩa là
đồng vị phóng xạ
Các nghĩa
đồng vị phóng xạ
A radioactive isotope of an element.
Dạng khác
radioisotopes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi